TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tennis" - Kho Chữ
Tennis
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Môn thể thao hai hoặc bốn người chơi, dùng vợt có cán dài, đánh quả bóng nhỏ qua lại trên lưới căng ở giữa sân
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ten-nít
quần vợt
bóng rổ
thể thao
sân vận động
sân chơi
võ đài
câu lạc bộ
trò chơi
võ đài
dân chơi
sân chơi
võ đài
tứ kết
cung
quần ngựa
trường đua
lò
lá toạ
Ví dụ
"Chơi quần vợt"
"Sân quần vợt"
tennis có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tennis là .