TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tứ kết" - Kho Chữ
Tứ kết
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vòng đấu để chọn bốn đội hoặc bốn vận động viên vào bán kết
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bán kết
chung kết
vòng loại
vòng
chung khảo
võ đài
quần vợt
võ đài
tennis
ten-nít
á quân
trường
võ đài
phòng khuê
canh
Ví dụ
"Trận tứ kết"
"Đội bóng được lọt vào tứ kết"
tứ kết có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tứ kết là .