TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lá toạ" - Kho Chữ
Lá toạ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Quần lá toạ (nói tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trò chơi
quần vợt
lò
ten-nít
sân chơi
lò
tennis
lá toạ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lá toạ là .