TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quần ngựa" - Kho Chữ
Quần ngựa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Trường đua ngựa
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
trường đua
võ đài
võ đài
võ đài
vành móng ngựa
sân vận động
quần vợt
trường ốc
sân chơi
tennis
trường bay
trường
học đường
nông trại
công nha
trường
Ví dụ
"Sân quần ngựa"
quần ngựa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quần ngựa là .