TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vành móng ngựa" - Kho Chữ
Vành móng ngựa
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Cái chắn hình móng ngựa đặt trong phòng xử án để bị cáo đứng trước toà
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
toà
diễn đàn
khán đài
phiên toà
vũ đài
quần ngựa
quán cóc
lễ đài
vựa
công đường
võ đài
vũ đài
toà
toà
lều chõng
toà giảng
vũ đài
trường thi
dằm
võ đài
chuồng
điếm canh
trường đua
cử toạ
đàn
Ví dụ
"Đứng trước vành móng ngựa"
vành móng ngựa có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vành móng ngựa là .