TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "quán trọ" - Kho Chữ
Quán trọ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nhà trọ nhỏ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
lữ quán
quán xá
lữ thứ
trú quán
khách sạn
phòng loan
căn
lán trại
ký túc
trai phòng
chuồng trại
phòng ốc
lều
doanh trại
tửu quán
trai phòng
phòng the
túp
mối giường
biệt thự
thư trai
trà thất
lô
vi la
ký túc xá
tạm cư
khu trú
hàng quán
trú ngụ
tửu điếm
khuê phòng
trại
trại
quán
nội trú
căn hộ
phòng tiêu
căn
chuồng chồ
viện
tư gia
săm
cô phòng
sảnh đường
cư trú
phương trượng
cư xá
lao tù
điếm
quán cóc
đóng
tu viện
nông trại
gian hàng
chái
mái
buồng the
tư dinh
tịnh xá
tù
thường trú
ca bin
bar
dinh
trạm
gia cư
ngách
am
gia trang
chòm
phòng
chữ môn
hộp đêm
giường bệnh
Ví dụ
"Nghỉ đêm ở một quán trọ ven đường"
quán trọ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với quán trọ là .