TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phối khí" - Kho Chữ
Phối khí
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Phối hợp các nhạc cụ khi diễn tấu
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hợp tấu
hoà nhạc
hoà tấu
hoạ
pha
dàn
pha
điều phối
trộn
ghép
phối trộn
phối chế
phối kết hợp
trộn
hợp tấu
pha trộn
hoà khí
sanh
phối màu
pha chế
tổ hợp
hoà quyện
pha trộn
hoà
hoà hợp
phối hợp
tổng hợp
phối liệu
hợp đồng
đan xen
hoà kết
sú
hợp
biên chế
bố cục
dàn xếp
kết hợp
tan hợp
hỗn độn
tích hợp
chan hoà
pha phôi
đấu
gộp
xen cài
pha tạp
hợp âm
hoà trộn
tổng hợp
xếp ải
dàn hoà
tổ chức
hoá hợp
lẫn lộn
hoà tan
tổng hợp
hợp tan
chủn
hoà âm
xen lẫn
dàn
lẫn
cấu kết
nhập
hiệp lực
lồng ghép
hợp thành
tổ chức
hỗn hợp
câu kết
hoà tan
ghép
đấu
hỗn hợp
Ví dụ
"Nhạc sĩ phối khí"
phối khí có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phối khí là .