TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "xếp ải" - Kho Chữ
Xếp ải
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Xếp đất đã cày hoặc cuốc thành luống cho chóng khô ải.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
xếp
sắp
xếp đặt
sắp đặt
bày
thu xếp
dàn
sắp đặt
sắp xếp
xếp bằng
sắp
xếp
bố trí
xếp dọn
soạn
lo liệu
dàn xếp
tổ chức
bố cục
bày biện
biên chế
tổ chức
trình bầy
hàng lối
tổng sắp
bài trí
thứ tự
xếp hàng
trình bày
thu vén
tém
xếp
trật tự
lắp đặt
lắp
chất
binh
bố cục
lắp ráp
vun
vơ
đắp
trình tự
qui hoạch
quy hoạch
thu dọn
đóng
trang trí
cơ cấu
chắp nhặt
cấu hình
phân hạng
hàng
xấp
chồng chéo
gọn
cấu tạo
chắp vá
tổ chức
ngăn nắp
gòn gọn
quây quần
cấu hình
cấu trúc
khu xử
tập kết
chỉnh
tăm tắp
điều vận
điều phối
gom
tấp
dàn
giồ
xếp ải có nghĩa là gì? Từ đồng âm với xếp ải là .