TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "điều vận" - Kho Chữ
Điều vận
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Điều động và phân phối, sắp xếp hợp lí công việc vận chuyển
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
điều phối
điều độ
điều phối
biên chế
xếp đặt
bày
thu xếp
bố trí
sắp
lo liệu
tổ chức
xếp
sắp xếp
binh
tổ chức
tổ chức
dàn
soạn
phân phối
xếp dọn
sắp đặt
bố cục
tổ chức
dàn xếp
phân phối
sắp đặt
phân phối
phân bố
sắp
thu vén
tổng sắp
xếp ải
đăng cai
khu xử
gói ghém
nhân sự
tổ chức
gom
phân hạng
qui hoạch
tém
quy hoạch
bày biện
bài trí
hiệp tác hoá
phân bổ
vơ
xếp
hàng lối
gòn gọn
hệ thống hoá
cơ cấu
thứ tự
sanh
thu dọn
qui củ
giồ
bố cục
hoi hóp
phối hợp
tập trung
quy củ
trật tự
đổ dồn
tổng hợp
xít
huy động
dồn
đọng
trình bầy
hệ thống
dàn
trích lập
trang trí
Ví dụ
"Điều vận hàng hoá"
"Phòng điều vận"
điều vận có nghĩa là gì? Từ đồng âm với điều vận là .