TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phân bố" - Kho Chữ
Phân bố
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Chia ra, rải ra nhiều nơi, thường theo nguyên tắc nào đó
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phân phối
phân bổ
phân phối
phân phối
dàn
điều độ
bố trí
điều phối
điều vận
phân hạng
bài trí
trích lập
dàn xếp
rối
bày
xếp đặt
binh
sắp
tập trung
sắp đặt
xếp
biên chế
đụng
xếp ải
tấp
tém
vun
tổng sắp
khu xử
răm rắp
đọng
xếp dọn
vơ
thu xếp
tập hợp
sắp xếp
gom
sắp đặt
đổ dồn
tổ chức
hoà tan
hỗn tạp
trình bầy
hỗn độn
bố cục
xếp bằng
trình bày
kết cấu
dùa
bày biện
quần cư
dồn tụ
qui tập
trang trí
dàn hoà
soạn
hỗn quân hỗn quan
sắp
tề tựu
chen chúc
xúm
trộn
tụ tập
rối loạn
lắp
hợp tan
hỗn canh hỗn cư
lo liệu
Ví dụ
"Dân cư phân bố không đều"
"Phân bố tài nguyên"
phân bố có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phân bố là .