TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "gom" - Kho Chữ
Gom
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Dồn hết lại một chỗ để làm việc gì hoặc để cho gọn
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
đọng
thu gom
góp nhặt
gom góp
thu nhặt
tém
thu
vơ
tích
cóp nhặt
sưu tập
ùn
dồn
vun
giồ
tích cóp
st
thu thập
thu vén
gom nhóp
gom nhặt
tích tụ
dành dụm
tích góp
góp nhóp
tích trữ
sưu tầm
tập hợp
dồn tụ
tập trung
qui tập
hoi hóp
tấp
tom góp
xúm
thu lượm
gộp
tụ
tích luỹ
lại
vén
tụ tập
tập kết
họp
mua gom
dùa
kết tụ
nhặt nhạnh
ngấn
tập hợp
kéo
tổng hợp
hợp
quây quần
gói ghém
tụm
gòn gọn
quần cư
tích tiểu thành đại
đống
góp gió thành bão
sưu tập
xít
nhập
đấu
nhập cục
binh
chủn
tập họp
cụm
tụ nghĩa
qui tụ
đổ dồn
lượm lặt
Ví dụ
"Gom tiền để mua nhà"
"Gom rác"
gom có nghĩa là gì? Từ đồng âm với gom là .