TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hoà nhạc" - Kho Chữ
Hoà nhạc
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Cùng biểu diễn âm nhạc với nhiều nhạc khí trong một dàn nhạc
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hoà tấu
hợp tấu
dàn
phối khí
hoạ
hoà hợp
hợp tấu
đồng ca
dàn hoà
hoà âm
hoà quyện
hoà kết
tam tấu
chan hoà
hiệp lực
hợp đồng
hoà mình
thống nhất
hoà nhập
hoà
phối hợp
hợp âm
đàn đúm
đoàn kết
liên hoan
sinh hoạt
tổ chức
hoà tan
hùn
hợp thành
hợp nhất
hiệp tác hoá
tập tành
sanh
hợp
hùa
hợp
hoà tan
hoà trộn
Ví dụ
"Chương trình hoà nhạc"
"Nghe hoà nhạc"
hoà nhạc có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hoà nhạc là .