TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phì phèo" - Kho Chữ
Phì phèo
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
văn nói
từ gợi tả dáng vẻ hút thuốc lá, hít vào phà ra một cách khoái trá
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phà
rít
phèo
xì
phì
phều
lộn tùng phèo
hôn hít
hắt xì hơi
tùng phèo
hít hà
phì cười
phòi
phỉ phui
hắt xì
phun
phỉnh mũi
phê
địt
ho hen
hỉnh
phết
vót
phỉnh phờ
phét
chẩu
xì
trà lá
phe phẩy
lủm
phe
tí toét
đánh mùi
lộn phèo
ăn đậm
phổng
vếu
phỉnh
phịa
phưỡn
bông phèng
phổng mũi
trề
tán phễu
phô phang
ra phết
ớ
e hèm
giận lẫy
thọc lét
bóp mồm
phừng
phởn
thổi phồng
xoen xoét
lộ tẩy
phải gió
trung tiện
phệt
phứt
thậm thọt
phóng tay
hí húi
thốt
tì tì
phét lác
thổ
lúng búng
ợ
say như điếu đổ
đốt
rỉ răng
phiếm
dụ khị
Ví dụ
"Hút thuốc phì phèo"
phì phèo có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phì phèo là .