TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "phiếm luận" - Kho Chữ
Phiếm luận
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
hiếm
bàn luận chung chung, không thiết thực
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ức đoán
dúm
phỏng
phỏng đoán
luận bàn
quyết đoán
suy xét
suy gẫm
tính
nghĩ ngợi
biện luận
phỏng
khảo luận
nói mò
phỏng chừng
mò
tính chuyện
tính
luận
phán đoán
bàn luận
nói bóng
phỏng tính
tham luận
đồ chừng
thảo luận
tri kỉ
nghị luận
suy tính
ngẫm ngợi
biện luận
suy diễn
suy đoán
biết nghĩ
thuyết
nghĩ
nghĩ lại
trộm nghĩ
đôi hồi
bàn tính
đoán chừng
luận
xét đoán
bàn
liệu chừng
bàn thảo
suy ngẫm
tưởng
nằm mộng
bóp trán
xét soi
chiêm nghiệm
giá phỏng
bình
tính
nghị sự
ngẫm
liệu chừng
ngẫm nghĩ
tính
tri kỷ
truy xét
diễn cảm
dọ
toan tính
đoán già đoán non
xem xét
giả thử
diếc
vũ đoán
hỏi thăm
phiếm chỉ
tưởng
dè
Ví dụ
"Cuộc phiếm luận"
phiếm luận có nghĩa là gì? Từ đồng âm với phiếm luận là .