TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "mĩ nghệ" - Kho Chữ
Mĩ nghệ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Nghề thủ công chuyên làm đồ trang sức, trang trí
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mỹ nghệ
thủ công nghiệp
thủ công
thủ công
tiểu thủ công
tài nghệ
mĩ thuật công nghiệp
nghệ thuật
nghệ thuật
mỹ thuật công nghiệp
hoa văn
chạm trổ
tạc
mỹ thuật
đồ hoạ
mĩ thuật
thủ thuật
ảo thuật
điêu khắc
đồ án
xảo thuật
công trình
giai phẩm
hoạ sĩ
hoạ tiết
tuyệt kỹ
kẻ
văn
đặc kĩ
tài hoa
kỹ xảo
cầm kì thi hoạ
tranh tôn giáo
trổ
tuyệt tác
tạo hình
bức
tác phẩm
văn nghệ
tiểu hoạ
tranh
tranh đồ hoạ
thư pháp
tranh hoành tráng
bích hoạ
giai tác
văn hoá phẩm
thuỷ mặc
hội hoạ
thủ pháp
vũ công
nghệ thuật thứ bảy
sáng tác
thủ thuật
thư hoạ
phù điêu
văn học
dệt gấm thêu hoa
thủ đoạn
thuỷ mạc
cách điệu hoá
tranh ảnh
văn hoá
tranh tết
chân dung
tranh tường
tranh khắc gỗ
bút lực
tranh lụa
hoạ
giấy điệp
thể dục thẩm mỹ
kỹ thuật
văn hoá
Ví dụ
"Hàng mĩ nghệ"
"Đá mĩ nghệ"
mĩ nghệ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với mĩ nghệ là .