TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "máy phay" - Kho Chữ
Máy phay
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Máy dùng để gia công sản phẩm bằng dao phay khi phôi di động tịnh tiến.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dao phay
máy công cụ
phay
máy tiện
máy cán
máy cái
máy khoan
máy cày
máy bào
cày máy
máy doa
máy
máy móc
cơ giới
bàn máy
máy bừa
phay
máy chữ
máy cấy
máy gặt
cối xay
cối xay
máy in
dao phay
đá mài
dao tiện
chày
máy điện
máy xúc
máy sấy
máy hát
công cụ
che
máy vi tính
automat
rạ
khoan
mâm cặp
dao cạo
dao vôi
ty
máy chém
công cụ
dao
máy kéo
trục
máy ủi
dao tể
tay quay
nông cụ
búa đinh
dao pha
máy chiếu phim
điện máy
choòng
búa gió
máy tính
dao nề
dao xây
ti
dao trổ
giũa
dũa
máy rửa bát
máy bơm
bay
dao rựa
nạo
tông đơ
rô-nê-ô
máy quay đĩa
chế tạo máy
xa
máy giặt
máy phay có nghĩa là gì? Từ đồng âm với máy phay là .