TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lịch thiệp" - Kho Chữ
Lịch thiệp
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Tỏ ra biết cách giao thiệp, làm vừa lòng người tiếp xúc với mình
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
bặt thiệp
lịch sự
thiệp
lịch sự
khéo
xã giao
thanh
lịch duyệt
biết điều
tế nhị
tử tế
khách sáo
ứng xử
hoà nhã
đầy đặn
thanh lịch
hiếu khách
lịch lãm
phong nhã
phong lưu
tốt tính
niềm nở
chính trị
đon đả
đẹp lòng
thanh nhã
hào hoa
nói khéo
đạt lí thấu tình
thiệt thà
sẽ sàng
lạc nghiệp
thân thiện
văn vẻ
xuôi tai
khéo
nền nếp
nề nếp
khéo miệng
tiện nghi
đài các
khéo
liến
cả nể
mực thước
chí lí
chí lý
rành rọt
ôn hoà
dễ bề
tếu
chỉnh tề
cởi mở
điệu
quan cách
sành điệu
tế nhị
khéo léo
khéo mồm
êm đẹp
tốt đẹp
chu đáo
ý tứ
nghiêm chỉnh
điều độ
vầy vậy
bình dị
ôn tồn
rành
cao nhã
hiền
tỉ mỉ
tiện
thạo
Ví dụ
"Cách cư xử lịch thiệp"
lịch thiệp có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lịch thiệp là .