TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sẽ sàng" - Kho Chữ
Sẽ sàng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Nhưkhẽ khàng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sẽ
se sẽ
lạt
khe khẽ
khẽ khàng
dẽ dàng
nhẹ lời
mềm mại
êm
mềm lũn
hây hây
mềm mỏng
mềm mại
ôn tồn
nhẹ nhàng
thẽ thọt
mịn
dịu ngọt
hiền dịu
nhậy cảm
nhậy bén
êm dịu
bon
tinh tế
sanh sánh
đèm đẹp
lọ
ngọt
dặt dìu
dịu
sớn sác
mủ mỉ
dịu
gượng nhẹ
nhậy
mềm nhũn
dịu dàng
khăn khẳn
mềm mại
nhẹ nhàng
thoai thoải
mỹ lệ
thoải
giòn
lũn
dịu hiền
kheo khéo
sẻn so
khéo miệng
mĩ
mát rợi
từ tốn
thuôn
hoà nhã
lanh lẹn
óng ả
củ mỉ
tiện tặn
đằm
xoai xoải
thuỳ mị
lanh lẹ
êm
mỹ
mẫn tuệ
nói khéo
giơ cao đánh sẽ
êm ái
mềm
bì sị
nhẹ
thiệt thà
mềm
mềm dẻo
Ví dụ
"Nói năng sẽ sàng"
sẽ sàng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sẽ sàng là .