TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sanh sánh" - Kho Chữ
Sanh sánh
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Hơi sánh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
sẽ sàng
lạt
mịn
bốc
mềm nhũn
mát rười rượi
dầu
mỹ lệ
lọ
sớn sác
bóng bảy
mườn mượt
nhầy
mươn mướt
mẩy
ngon
mỹ
đèm đẹp
lũn
hây hây
trơn tuột
hợp khẩu
mát rợi
mềm lũn
lanh lẹ
sạch bóng
ngòn ngọt
đậm đà
nhem
mĩ
lanh lẹn
ngầy ngậy
khéo miệng
dinh dính
khe khé
mau lẹ
quầy quả
xinh xinh
lành lạnh
cay xè
thiệt thà
mềm mại
giòn
lanh
óng ả
ngon xơi
giòn tan
ngọt
cao nhã
mịn màng
trơn nhẫy
chan
dấp da dấp dính
ngon
măn mẳn
ngọt
khăn khẳn
ngon ngót
ràng ràng
nhẫy
nhẵn
tươi
lụa
bon
mặn mòi
bóng nhoáng
ngậy
buôn buốt
lòng thà lòng thòng
thuôn
dầu dầu
láng coóng
mướt mượt
sừn sựt
Ví dụ
"Bát cháo sanh sánh"
sanh sánh có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sanh sánh là .