TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "sừn sựt" - Kho Chữ
Sừn sựt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
phương ngữ
nhưsần sật.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
giòn rụm
nhem
giòn tan
sớn sác
lũn
sần
trơn tuột
chặt chịa
mát rợi
giòn
giòn
giòn tan
ràng ràng
mềm lũn
lạt
xơn xớt
lọ
thuôn
lanh lẹn
thủng thẳng
nhậy
lì
sanh sánh
săn
nhẵn lì
sẽ sàng
sắc lẻm
nhẵn thín
nhậy bén
rành
giòn giã
rạng rỡ
nhẵn
nóng nẩy
nhậy cảm
nhẵn thin thín
sáng sủa
bóng nhoáng
bén ngót
trơn
tiện tặn
quầy quả
tiêu diêu
cứng
sắc
mát rười rượi
lỏn lẻn
sướng
bảnh
thẳng tuồn tuột
mịn
mươn mướt
buôn buốt
bốc
láng coóng
sắc cạnh
bén
trơn tru
tợn
sắc
lù xù
rắn cấc
nờm nợp
suôn sẻ
kêu
lỉnh ca lỉnh kỉnh
sởn sơ
sang sảng
óng chuốt
ngọt
khô
trơn tru
sành điệu
tươi
sừn sựt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với sừn sựt là .