TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lên men" - Kho Chữ
Lên men
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Phản ứng hoá học do men tác dụng lên chất hữu cơ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ủ
ra
phản ứng
nhấc
xúc tác
hoạt hoá
mọc
mọc
lên
phản ứng hoá học
giong
bước nhảy vọt
kết tủa
vực
lên
chua hoá
tiến hoá
vượng
tạo
dậy
nâng
nâng
lên đời
trưởng thành
chế biến
thức
nung bệnh
già
nâng
nống
rấm
ùn
lên
phát triển
sinh
đẩy
lên
gây dựng
phân hoá
sinh trưởng
leo thang
gầy mòn
sinh trưởng
cháy
phát dục
lên
vươn
nảy
thăng
sản xuất
trở thành
hoá
gầy còm
gầy
sản sinh
nảy nở
sinh
sốt
dậy
trỗi
hoá
ôxy hoá
nổi
trỗi
trỗi
vươn mình
gầy đét
chín muồi
lên
bào chế
thăng
tiệm tiến
luyện
đẻ
Ví dụ
"Rượu đã lên men"
lên men có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lên men là .