TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ôxy hoá" - Kho Chữ
Ôxy hoá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(quá trình một chất) hoá hợp với oxygen, biến đổi thành oxide
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phân hoá
phản ứng
đồng hoá
luyện kim
hoá
phản ứng hoá học
xử lí
hoả luyện
chế biến
từ hoá
xử lý
biến cải
hoá xương
biến hoá
hoá phép
biến thế
tiêu hoá
biến
ra
vôi hoá
chuyển hoá
hoá
biến áp
đánh
biến đổi
luyện
quá độ
rèn
đổi
tôi
kết tủa
lộn
lên men
cháy
kết tinh
trở thành
trui
hoá thân
cách mạng hoá
phát dục
chuyển mình
hoá
hợp lí hoá
tiến hoá
phái sinh
Ví dụ
"Tấm sắt đã bị ôxy hoá"
ôxy hoá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ôxy hoá là .