TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hoá xương" - Kho Chữ
Hoá xương
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(mô liên kết hay mô sụn) biến thành mô xương rắn.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vôi hoá
kết tinh
keo
hoá
hoá
lộn
biến hoá
đổ
ôxy hoá
trở thành
biến cải
ra
trở nên
chính quy hoá
định hình
hoá phép
gầy mòn
kết tủa
biến
cụ thể hoá
hoá thân
kết tinh
từ hoá
gầy đét
chuyển hoá
dị hoá
tôi
chính thức hoá
đồng hoá
biến hình
gầy
gầy còm
trở nên
gầy đét
gầy mòn
biến thái
chuyển loại
gầy nhom
biến đổi
hợp lí hoá
tiến hoá
chuyển mình
hợp thức hoá
thành
gia cường
phân hoá
đánh
chuyển đổi
thành hình
chế biến
gầy guộc
quá độ
hoá
hợp pháp hoá
đổi
gầy guộc
hình thành
gầy yếu
thành thân
chuyển bụng
biến thế
hoá xương có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hoá xương là .