TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "vôi hoá" - Kho Chữ
Vôi hoá
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(hệ thống xương) bị lắng đọng nhiều chất calcium
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hoá xương
keo
kết tinh
định hình
hoá
gầy mòn
kết tủa
đổ
ôxy hoá
gầy đét
lộn
hoá
kết tinh
gầy còm
hoá phép
gầy
phân hoá
un đúc
biến hoá
thành hình
gầy gò
thăng hoa
gầy đét
gầy
đồng hoá
Ví dụ
"Vôi hoá cột sống"
vôi hoá có nghĩa là gì? Từ đồng âm với vôi hoá là .