TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "li hôn" - Kho Chữ
Li hôn
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
(vợ chồng) bỏ nhau một cách hợp pháp
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
li dị
để
tiêu hôn
chia lìa
ly thân
chia li
hối hôn
chia tay
thoái hôn
chia ly
đổ vỡ
từ hôn
chia tay
li biệt
rời
li tán
phân tách
phân ly
phân li
lìa
xa lìa
phân kỳ
biệt ly
phân cách
phân tách
tách
phân kì
phân liệt
sinh ly tử biệt
tẽ
toẽ
tở
thoát ly
biệt li
chia phôi
ly tán
ra
thoát li
điện ly
phân lập
phân ly
điện li
gạnh
rẽ
chia
xé
sớt
giã
phân li
cắt
xé lẻ
bứt
chia
rã
xa cách
chia xẻ
rã đám
cách
rời rã
sút
thoát ly
lạc
bỏ
phân chia
giải nghệ
chia rẽ
lẩy
rã đám
tử biệt
giã biệt
từ chức
phân vua
sẩy đàn tan nghé
biệt lập
Ví dụ
"Đơn li hôn"
"Ra toà xin li hôn"
li hôn có nghĩa là gì? Từ đồng âm với li hôn là .