TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lâm phần" - Kho Chữ
Lâm phần
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Khoảnh rừng thuần nhất về mặt loại hình, khác biệt với các khoảnh rừng bên cạnh
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khoảnh
vùng
vùng đất
khu
vùng
khuỷnh
cục bộ
are
cảnh quan
công
cõi
khu vực
địa phận
cục bộ
vùng
cánh
rừng xanh núi đỏ
vùng đệm
gian
miền
chéo
xứ
địa dư
cõi bờ
khu vực
đường
tiểu vùng
biên giới
diện tích
bờ cõi
địa bàn
múi
thực địa
khoảng
nội đồng
trong
vùng biên
lãnh thổ
mẫu tây
lô
lãnh vực
xanh
thung thổ
diện tích
vùng ven
hình viên phân
cương vực
tứ bề
địa thế
bìa
lãnh
vùng lõm
mé
thước
khu đệm
lề
cảnh trí
lục địa
địa phương
nửa
lĩnh vực
nội địa
tấc
trường
rìa
biên thuỳ
biên cương
địa hạt
mí
dải
miệt
ven
trường
địa đầu
Ví dụ
"Tổng diện tích lâm phần của tỉnh"
lâm phần có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lâm phần là .