TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "kẽ" - Kho Chữ
Kẽ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chỗ tiếp giáp không khít nhau làm thành khoảng trống nhỏ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
khoé
khẩu độ
khoảng
đột phá khẩu
khoảng cách
góc
hà
gián cách
khoảng âm
ngóc ngách
gần kề miệng lỗ
giữa
khoảng cách
mạch
cạnh
nách
nửa chừng
chéo
ngang
giữa
khoen
gian
mép
góc
lối
cận thành
gờ
bờ
góc cạnh
lối
căn
nấc
quãng
chỗ
phía
bề
đứt gãy
cạnh
chỗ
bìa
góc đầy
rìa
khoảng
giác độ
riềm
mí
lề
góc nhị diện
chành chạnh
rệ
giữa
tầm
kế cận
cạnh
không gian
phay
trung đoạn
ngóc
tầm
mé
biên
bề
lề
khuôn khổ
lề
chu vi
triêng
trung gian
cánh gà
góc cạnh
đường
hình
khuỷnh
chung quanh
Ví dụ
"Kẽ răng"
"Tia nắng chiếu qua kẽ lá"
kẽ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với kẽ là .