TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hoàn vũ" - Kho Chữ
Hoàn vũ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
hiếm
toàn vũ trụ
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vũ trụ
pháp giới
hoàn cầu
thiên đàng
càn khôn
giời
thiên hà
thiên thể
vạn vật
vân vũ
bầu trời
thế
càn
vầng
tinh tú
thiên cầu
thanh thiên
địa cầu
hố đen
sao
vòm trời
thái dương hệ
chúa
tổng khủng hoảng
từ thực
giầu không
hảo hớn
ngân hà
big bang
tinh cầu
giăng hoa
tạo vật
trang
hòn dái
cỗi nguồn
quầng
phi thuyền
con tạo
u minh
bàn cầu
khuông
hình cầu
cái
bụi bậm
bản dạng
tua
mạt kì
khuông
lỗ hổng
đoá
hành tinh
hệ mặt trời
hoa hoét
bong bóng
huê
bán cầu
hư danh
hào quang
can
hoãng
mà chược
hình tròn
nam bằng
vì
quí vị
bầu bạn
viễn tượng
đài hoa
vầng dương
hoa mầu
vóc dáng
dương
thể
mạt kỳ
Ví dụ
"Hoa hậu hoàn vũ"
hoàn vũ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hoàn vũ là .