TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hệ mặt trời" - Kho Chữ
Hệ mặt trời
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Hệ thống gồm có Mặt Trời và các thiên thể chuyển động xung quanh Mặt Trời.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
thái dương hệ
thiên hà
hành tinh
mặt trời
thiên thể
ngân hà
dương
tinh tú
hệ
vệ tinh
thái dương
thiên cầu
vì
sao chổi
nhật nguyệt
vầng dương
tinh cầu
sao
sao
ác
giời
mặt trăng
vầng
bầu trời
can
định tinh
thanh thiên
hoàn vũ
sao sa
vũ trụ
càn
vòm trời
sao thiên vương
gương nga
vệ tinh nhân tạo
sao diêm vương
sao
hệ mặt trời có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hệ mặt trời là .