TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hoàn cầu" - Kho Chữ
Hoàn cầu
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
toàn thế giới
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
địa cầu
hoàn vũ
hình cầu
hình tròn
pháp giới
bán cầu
tổng khủng hoảng
thế
thiên đàng
hòn dái
thiên cầu
càn khôn
vũ trụ
tinh cầu
giời
vầng
tua
tinh tú
càn
chỏm cầu
mạt kì
thiên thể
tò vò
trốt
lốc
hành tinh
vân vũ
tây thiên
con trốt
quầng
hoãng
chí
bong bóng
bầu trời
Ví dụ
"Chiến thắng làm chấn động hoàn cầu"
"Đi khắp hoàn cầu"
hoàn cầu có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hoàn cầu là .