TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "big bang" - Kho Chữ
Big bang
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Vụ nổ lớn có tính chất giả thuyết mà một số nhà khoa học cho là khởi nguyên của sự hình thành vũ trụ.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
phung
vũ trụ
hoàn vũ
thuốc nổ
càn khôn
đại hoạ
nổng
sao băng
bong bóng
pháo bông
tia vũ trụ
mầm mống
khoai dong
pháo
tên lửa vũ trụ
lói
sao đổi ngôi
bom xăng
bong bóng
con tạo
big bang có nghĩa là gì? Từ đồng âm với big bang là .