TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tia vũ trụ" - Kho Chữ
Tia vũ trụ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Luồng hạt nhân và hạt cơ bản, có khi có năng lượng rất lớn, từ không gian vũ trụ rơi vào Trái Đất, gây ra nhiều phản ứng hạt nhân trong khí quyển.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tên lửa vũ trụ
tia tử ngoại
tia gamma
tia
sao đổi ngôi
sao băng
vũ trụ
thiên thể
big bang
tinh tú
thiên hà
tia vũ trụ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tia vũ trụ là .