TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hoang tưởng" - Kho Chữ
Hoang tưởng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Tưởng tượng ra những điều hoàn toàn vô căn cứ, không thể có trong thực tế
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ảo tưởng
ảo tưởng
mơ mộng
tưởng tượng
hình dong
hình dung
mộng mơ
huyễn hoặc
tưởng bở
tưởng
ảo giác
tưởng chừng
nằm mộng
mường tưởng
những tưởng
mộng
mường tượng
nằm mê
mộng
phỏng đoán
vờ
phỏng
mơ
giả vờ
chiêm bao
ảo giác
tưởng
hoài nghi
tưởng
thoáng
ức đoán
phỏng
mơ
lầm
ngẩn ngơ
hoài nghi
ngẩn ngẩn ngơ ngơ
mê
tỉnh mộng
phỏng chừng
dối dăng
đặt
giả mù giả điếc
nghĩ
nói mò
lẩn tha lẩn thẩn
trộm nghĩ
nghi
giả phỏng
liệu cái thần hồn
ảo ảnh
hồ nghi
vỡ lẽ
biết nghĩ
mê hoặc
viễn cảnh
ấp cây đợi thỏ
mơ mòng
nghĩ ngợi
phiếm luận
hoá
huyền hoặc
nghĩ bụng
giả thử
màng
khơi gợi
diễn cảm
giả đui giả điếc
giá phỏng
ví thử
nghĩ suy
ngẩn tò te
giả lơ
trá hình
Ví dụ
"Thần kinh hoang tưởng"
"Mắc bệnh hoang tưởng"
hoang tưởng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hoang tưởng là .