TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "ấp cây đợi thỏ" - Kho Chữ
Ấp cây đợi thỏ
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Ví sự chờ đợi một sự hão huyền, không thể thành hiện thực.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chờ mong
trông ngóng
ngóng chờ
thả mồi bắt bóng
ảo tưởng
ngóng
đỏ con mắt
chốc mòng
hóng
ngóng trông
mơ mộng
mơ
vờ
chợp chờn
mò kim đáy biển
phỏng
hoang tưởng
mò kim đáy bể
phỏng
giả vờ
hóng
nằm mộng
nằm mê
phỏng chừng
trông vời
viễn vọng
giả phỏng
những tưởng
ảo tưởng
viễn cảnh
giả thử
tưởng chừng
giấc hoè
mộng
chiêm bao
ngẩn ngơ
tưởng tượng
mường tượng
muốn
quờ
khẩn cầu
giá phỏng
phỏng đoán
ẩn hiện
ấp cây đợi thỏ có nghĩa là gì? Từ đồng âm với ấp cây đợi thỏ là .