TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "thả mồi bắt bóng" - Kho Chữ
Thả mồi bắt bóng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
Ví trường hợp bỏ đi cái thực tế đã nắm chắc trong tay để chạy theo cái chỉ là hi vọng viển vông, không thực tế.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
ấp cây đợi thỏ
ảo tưởng
mơ mộng
mơ
đè chừng bắt bóng
ảo tưởng
hoang tưởng
nằm mơ
thả mồi bắt bóng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với thả mồi bắt bóng là .