TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Hoạt chất
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chất có tác dụng cụ thể đối với cơ thể sinh vật.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hoá chất
chất
tinh chất
en-zim
thuốc thử
phụ gia
chất xúc tác
hợp chất
hoá phẩm
tá dược
đơn chất
thuốc
kháng sinh
acid
chất khử
a-xít
khoáng chất
vitamin
thuốc bổ
thuốc
hoạt thạch
khoáng vật
cái
chất liệu
chất vô cơ
tạp chất
dược phẩm
đô-pinh
thuốc trừ sâu
chất rắn
hoạt chất có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hoạt chất là .
Từ đồng nghĩa của "hoạt chất" - Kho Chữ