TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hoá mĩ phẩm" - Kho Chữ
Hoá mĩ phẩm
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Mĩ phẩm và hoá phẩm phục vụ sinh hoạt nói chung (như phấn, son, nước hoa, xà phòng, v.v.).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hoá mỹ phẩm
mĩ phẩm
mỹ phẩm
hoá phẩm
kem
son phấn
chế phẩm
hoá chất
thuốc tẩy
phấn sáp
hương liệu
phấn
nông phẩm
thế phẩm
phẩm
sáp
dược phẩm
chất liệu
thương phẩm
màu phấn
buôn phấn bán son
gôm
vaseline
cẩm thạch
hoá mĩ phẩm có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hoá mĩ phẩm là .