TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "hạ tầng" - Kho Chữ
Hạ tầng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
hiếm
hạ tầng cơ sở (nói tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
hạ tầng cơ sở
hạ tầng cơ sở
cơ sở hạ tầng
cơ sở hạ tầng
kết cấu hạ tầng
cơ sở
thành trì
nền móng
nền
cơ sở
cơ sở
thượng tầng kiến trúc
hậu cứ
hạ lưu
dóng
hạ viện
giao thông tĩnh
ty
toà
trạm
gác lửng
thiết chế
sảnh đường
vũ đài
túp
hẻm
cơ ngơi
gác
rường cột
vũ đài
ngạch
dinh cơ
đàn
đại bản doanh
chung cư
chái
ngõ
ngõ hẻm
trung tâm
tiểu đoàn bộ
doanh trại
bưu cục
chòm
bản
học đường
thư trai
căn
đền đài
hạ tầng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với hạ tầng là .