TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "giêng" - Kho Chữ
Giêng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Tháng giêng (nói tắt)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tháng giêng
tháng một
giêng hai
một
mùng
đầy tháng
một chạp
tháng
tháng một
tết dương lịch
thượng nguyên
tân xuân
năm
mồng
tháng củ mật
trăng non
tháng chạp
lập đông
trăng
tháng dương lịch
tháng
lập xuân
tháng ngày
ngày tháng
xuân
mùa
giao thừa
thượng tuần
tuần trăng
tết nguyên đán
chạp
tháng âm lịch
tết tây
rằm
tháng
mùa
lập thu
mùa
mai
năm
mùa vụ
trung thu
mùa
tháng đủ
trăng lưỡi liềm
lập hạ
thoạt đầu
trung nguyên
quý
thôi nôi
thứ hai
đông
sớm
mùa
hè
Ví dụ
"Ra giêng"
giêng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với giêng là .