TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "dâm dục" - Kho Chữ
Dâm dục
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
Dặt dìu
danh từ
Sự ham muốn thú nhục dục quá mức hoặc không chính đáng.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
nhục dục
máu dê
sắc dục
dặt dìu
dặt dìu
dục tình
dục vọng
tính dục
dục tính
tình dục
lãnh dục
tình ái
ác ý
hứng thú
tham
ước muốn
khát máu
khoái cảm
tình yêu
ham muốn
ý
ái tình
hám
động tình
nhục cảm
thú
đam mê
hám lợi
làm tình
dã tâm
sở thích
ái ân
tính hạnh
máu
ve sầu
lạc thú
khêu gợi
buồn
tình ý
ngang dạ
can trường
ham thích
máu tham
tình
nhân tình
lòng tham không đáy
sở nguyện
gợi tình
yến anh
tà tâm
gu
háo
tư tình
đê mê
ham
huê tình
đã đời
thèm thuồng
tham vọng
thèm muốn
chung tình
hận
chắc dạ
tình thâm
sở cầu
mãnh lực
thú vui
khúc nhôi
máu nóng
túi tham
cảm tình
mê
tham
tính từ
Có tính ham muốn thú nhục dục quá mức hoặc không chính đáng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dặt dìu
nhục dục
dặt dìu
sắc dục
máu dê
tính dục
dục tính
dục vọng
dục tình
tình dục
động tình
lãnh dục
đa tình
tham
khêu gợi
khát máu
đam mê
hứng tình
gợi tình
ham muốn
làm tình
tình ái
đê mê
hứng thú
tình yêu
hám
hám lợi
ham
đẹp
buồn
si mê
ham thích
mặn
ý
có tình
tình ý
mê
hứng thú
thèm thuồng
tính hạnh
si tình
chắc dạ
háo
mê mệt
ngang dạ
vui thích
cuồng nhiệt
ái tình
khoái cảm
tình
nhục cảm
gợi cảm
đã đời
máu tham
lòng tham không đáy
si
cảm
tình cảm chủ nghĩa
con nít
õng à õng ẹo
ác ý
tình tứ
mết
lòng lang dạ thú
hữu tình
thú
máu
lý thú
yêu
thèm muốn
muốn
hứng
ước muốn
Ví dụ
"Lòng dâm dục"
dâm dục có nghĩa là gì? Từ đồng âm với dâm dục là
dâm dục
.