TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "lãnh dục" - Kho Chữ
Lãnh dục
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chứng thiếu ham muốn tình dục hoặc không thể đạt tới khoái cảm khi kích thích tình dục.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tính dục
dục tính
sắc dục
dặt dìu
dâm dục
nhục dục
dục tình
dâm dục
dục vọng
dặt dìu
hứng tình
tình dục
máu dê
nhục cảm
ước muốn
ý
hứng thú
động tình
tình ái
tình ý
đam mê
thèm khát
tình ý
thèm muốn
thiết
khát
ham muốn
ước vọng
tính hạnh
buồn
ái tình
khêu gợi
khao khát
cảm xúc
làm tình
tham
tình
vọng tiêu
thòm thèm
thèm
thèm thuồng
sở nguyện
hiếu hạnh
khúc nhôi
sở cầu
gợi tình
tham vọng
muốn
ái ân
mê
lãnh dục có nghĩa là gì? Từ đồng âm với lãnh dục là .