TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cặp nhiệt" - Kho Chữ
Cặp nhiệt
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
1. như
So đo
danh từ
Tên gọi thông thường của nhiệt kế dùng để đo thân nhiệt.
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
điều hoà nhiệt độ
danh từ
mình mẩy
lọ nồi
khí áp kế
tia hồng ngoại
kem kí
động từ
văn nói
đo thân nhiệt bằng nhiệt kế
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
so đo
calory
bấm đốt
cao độ
trù tính
căn hộ
tính
điểm
số thành
chân giá trị
ướm
số đo
đánh giá
kể
tính liệu
điều hoà nhiệt độ
đo
công năng
tịnh
thiết bị đầu cuối
sân siu
điểm
tính toán
con số
liệu
tích
hiện trạng
trị giá
tổng số
đơn giá
định giá
số liệu
trù liệu
dữ kiện
dữ liệu
lượng
chấm
dự toán
tiếng
gam
hd
đáp số
số lượng
nghiệm
điểm số
tính toán
nghiệm số
sản lượng
bách phân
đương cuộc
sĩ số
hàm số
báo giá
thông tin
cự li
đánh giá
truy xuất
độ vĩ
con số
tốc ký
dự đoán
thây
bảng số
dân số
vị trí
cao trình
khảo đính
danh
dự tính
đầu ra
quí danh
tướng mạo
cự ly
thân tín
Ví dụ
"Cặp nhiệt cho người ốm"
cặp nhiệt có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cặp nhiệt là
cặp nhiệt
.