TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cầu may" - Kho Chữ
Cầu may
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Chỉ trông mong vào sự may mắn, không có sự đảm bảo tin chắc
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
vào cầu
ăn may
mong đợi
hy vọng
kỳ vọng
cầu tài
hi vọng
cược
cầu phúc
trúng
cầu xin
cầu
cược
cơ may
hầu
cầu kinh
cầu hoà
đánh bạc
cầu phong
cầu cúng
mong chờ
trông chờ
cầu nguyện
cầu khẩn
trông
trông đợi
cầu thân
cầu viện
cầu khiến
được
cậy cục
ăn mày
van xin
mưu cầu
cuộc
hòng
cầm chắc
ghi bàn
cầu hôn
gá
hóng
cầu cứu
ngóng đợi
trúng
giao kèo
chờ
cúng quảy
cầu hiền
kêu cầu
cậy
hứa hẹn
đợi
cầu cạnh
van lạy
cậy
cầu kiến
cắc ca cắc củm
xin
tầm
thỉnh cầu
ước hẹn
chầu
bảo hiểm
mê say
van nài
huých
bảo đảm
cưỡi
bảo mệnh
được
hầu bóng
cá ngựa
đánh liều
hứa hẹn
Ví dụ
"Làm cầu may, không chắc đã có kết quả"
cầu may có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cầu may là .