TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "cấu chí" - Kho Chữ
Cấu chí
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Cấu véo nhau để trêu ghẹo, đùa nghịch
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
cấu véo
bấm chí
bấu véo
nhéo
cấu xé
nhúm
giằng xé
bẹo
véo
xoi
nhấm
díu
nêm
đánh
cù
nhằn
cào cấu
xâu xé
chặc lưỡi
chít
nhúm
chòi
chúm
thích
béo
len
nhúi
ních
tréo
đánh lộn
vọc
rỉa rói
giằng
bắt tréo
nạt
hạch
chích choác
vằm
vật
nức
chịt
khảo
cấu
cào cấu
hích
nhằng
chẹt
búng
ăn
hích
đột
ục
xoắn xuýt
tríu
đấm
bấu véo
nhúi
khới
quẩn
tóm tém
chích
dun dủi
giằng co
cặp
mằn
cắn xé
nhét
băm
dúi
chà xát
chiêu
xáy
chặt
ríu
Ví dụ
"Bọn trẻ suốt ngày cấu chí nhau"
cấu chí có nghĩa là gì? Từ đồng âm với cấu chí là .