TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chí mạng" - Kho Chữ
Chí mạng
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
tính từ
Có thể nguy hiểm đến tính mạng
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
tối khẩn
cấp bách
nghiêm trọng
cấp bách
hiểm
trầm trọng
cốt tử
thậm tệ
khẩn thiết
quan hệ
đặm
can hệ
thiết yếu
hiểm yếu
thượng khẩn
khẩn
cấp
chết
bức thiết
tất ta tất tưởi
tồi tệ
cần thiết
cấp thiết
dữ dội
nác
xung yếu
trọng yếu
cần
dầy dặn
quyết định
nặng
rức
cấp tính
tiệt
chóng
quan trọng
rất mực
dông
cơ cực
nóng bỏng
sù sì
dai
trọng
cốt yếu
cấp tốc
lợi hại
dăn deo
bất khả
già tay
quan yếu
chí
dầy
diệu kì
đài
mạn tính
đầy dẫy
dị kỳ
trác việt
diệu huyền
tuyệt đối
tuyệt diệu
khẩn thiết
cực kỳ
cực kì
dữ đòn
tầy đình
đáng kể
hết nước
gấp rút
gớm
dữ
ngặt
khẩn trương
khẩn cấp
Ví dụ
"Giáng một đòn trí mạng"
chí mạng có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chí mạng là .