TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chuồng trại" - Kho Chữ
Chuồng trại
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
Chỗ xây dựng làm nơi để chăn nuôi (nói khái quát)
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chuồng
chuồng chồ
trại
nông trại
chòi
trú quán
cơ ngơi
doanh trại
lán trại
trại
chuồng xí
quán trọ
lều
căn
chuồng tiêu
gia trang
thành quách
chái
trại mồ côi
dóng
lữ quán
điếm canh
tù
cư xá
trường thành
trường ốc
thành
đền đài
đóng
trạm
nông trang viên
lò mổ
cung điện
dinh
khu trú
công trường
phòng ốc
ga ra
túp
vựa
biệt thự
chữ môn
rạp
chùa chiền
lò
quán xá
kho
gia cư
vi la
toà
căn hộ
căn
đền đài
sảnh đường
tạm cư
ca bin
lao tù
phòng loan
gian hàng
trường sở
mái
nông trang
hàng quán
buồng the
khám
vựa
cô nhi viện
trại giam
phòng the
hố xí
săm
cư trú
trạm
nông trường
Ví dụ
"Xây dựng chuồng trại"
chuồng trại có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chuồng trại là .