TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "chiến mã" - Kho Chữ
Chiến mã
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
từ cổ
ngựa chiến
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
mã
vũ sĩ
chiến
binh mã
chiến hữu
chiến chinh
tượng binh
võ biền
cuộc chiến
đô vật
đấu sĩ
chiến hữu
chọi
chiến thuyền
đội viên
chiến sĩ
chiến hạm
anh hào
phi vụ
pháo
quân
chiến bào
hương dũng
tranh đấu
chiến xa
trận
chiến hào
quân hạm
da ngựa bọc thây
vũ
quyết đấu
lính chiến
võ sĩ
chiến binh
chiến lược quân sự
chiến tranh nóng
chiến trận
lính đánh thuê
chiêu binh mãi mã
tăng
chiến trận
tiêm kích
thám báo
án
tình quân
cấm vệ
địch thủ
ứng chiến
nghịch tặc
thượng võ
cuồng chiến
chiến cuộc
chiến thuật
cường địch
chiến thuật
mãnh hổ
chiến sự
địch cừu
chiến tranh đế quốc
khinh quân
cuộc chiến
trường đấu
ca nông
chiến địa
cấm quân
pháo hạm
đối phương
tân binh
so găng
chiến đấu
pháo cối
thượng đài
cựu chiến binh
binh lược
Ví dụ
"Con chiến mã"
chiến mã có nghĩa là gì? Từ đồng âm với chiến mã là .