TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "da ngựa bọc thây" - Kho Chữ
Da ngựa bọc thây
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
noun
(cũ,văn chương) chết giữa chiến trường, dùng da ngựa bọc xác (nói về chí khí của người con trai thời xưa).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
chiến bào
tử trận
chiến mã
tử thương
binh cách
sa trường
mã
thư hùng
can qua
ác chiến
binh mã
tử sĩ
chiến trường
tử chiến
da ngựa bọc thây có nghĩa là gì? Từ đồng âm với da ngựa bọc thây là .