TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "tiêm kích" - Kho Chữ
Tiêm kích
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
danh từ
văn nói
máy bay tiêm kích (nói tắt).
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
máy bay tiêm kích
cường kích
phản lực
máy bay cường kích
giặc lái
phi vụ
tàu sân bay
chiến
tăng
không kích
trận
dân quân du kích
không lực
chiến thuật
chiến mã
chiến sự
cuộc chiến
pháo kích
phi pháo
chiến trận
lính chiến
chiến lược
chiến lược quân sự
súng cối
khinh quân
chinh chiến
chiến trận
cối
chiến đấu
quyết đấu
chiến hạm
huyết chiến
khẩu chiến
chiến thuyền
pháo cối
thám báo
không quân
đánh du kích
đột kích
xạ kích
chiến cuộc
giáp chiến
liên thanh
tác chiến
chiến tranh hạt nhân
giáp công
vũ sĩ
không chiến
chiến thuật
quyết chiến
chiến
thụt
hải thuyền
đội viên
cao xạ
súng liên thanh
giao chiến
bom
vũ khí
quân phiệt
võ sĩ
cú
ứng chiến
công kích
chiến địa
pháo hạm
chiến dịch
địch thủ
tướng tá
xung kích
binh lược
chiến tranh nóng
xuất kích
súng máy
tiêm kích có nghĩa là gì? Từ đồng âm với tiêm kích là .