TỪ ĐIỂN ĐỒNG NGHĨA
Đợi xíu nhé!
Đợi xíu nhé!
Từ đồng nghĩa của "không chiến" - Kho Chữ
Không chiến
Đồng nghĩa
Câu ví dụ
Từ liên quan
Tiếng Anh
động từ
Chiến đấu bằng máy bay ở trên không
Xấu
Tốt
Nhỏ
Lớn
Chậm
Nhanh
dã chiến
chiến đấu
huyết chiến
ác chiến
trận
quyết chiến
chiến trận
quyết đấu
cuộc chiến
không kích
giao tranh
chinh chiến
cuộc chiến
tranh đấu
hỗn chiến
khẩu chiến
xung đột
thuỷ chiến
phản chiến
ẩu đả
chiến
giao tranh
giao đấu
giao đấu
chiến tranh nóng
giao chiến
chiến sự
hải chiến
chiến tranh du kích
khai chiến
đánh vận động
đấu trường
chiến trận
so găng
trận mạc
phi vụ
đánh du kích
thư hùng
giáp chiến
chiến đấu
chiến cuộc
trường đấu
bút chiến
tiêm kích
chiến chinh
thời chiến
không quân
chạm súng
đấu tranh
đấu
chọi
tác chiến
thượng đài
thi đấu
chiến
đâu
đấu tranh chính trị
thi gan đấu trí
sống mái
đối chọi
chiến tranh
tuyên chiến
chiến địa
Ví dụ
"Trận không chiến trên bầu trời Hà Nội năm 1972"
không chiến có nghĩa là gì? Từ đồng âm với không chiến là .